hoạt tính
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức độ hoạt động, khả năng tác động hoặc hiệu lực của một chất, một yếu tố: "Hoạt tính" thường dùng trong khoa học để chỉ cường độ hoạt động sinh học, hóa học hoặc xúc tác của một chất.
- Tính chất năng động, tích cực: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, "hoạt tính" có thể chỉ tính chất hoạt động mạnh mẽ, sôi nổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hoạt tính của enzyme này rất cao, giúp đẩy nhanh phản ứng. (Mức độ hoạt động của enzyme này rất cao, giúp đẩy nhanh phản ứng.)
- Nhà nghiên cứu đang đo hoạt tính kháng khuẩn của chiết xuất thảo dược. (Nhà nghiên cứu đang đo khả năng tác động kháng khuẩn của chiết xuất thảo dược.)
- Than hoạt tính có hoạt tính hấp phụ mạnh. (Than hoạt tính có khả năng hấp phụ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hoạt tính sinh học": khả năng gây ra một hiệu ứng hoặc tương tác cụ thể trong hệ thống sống.
- Các nhà khoa học đang tìm kiếm những hợp chất có hoạt tính sinh học mới.
- "Hoạt tính xúc tác": khả năng làm tăng tốc độ phản ứng hóa học của một chất xúc tác.
- Hoạt tính xúc tác của chất này giảm dần theo thời gian.
Biến thể và từ liên quan
- Hoạt động (danh từ): chỉ hành động, việc làm, sự vận hành nói chung, phạm vi rộng hơn "hoạt tính".
- Tính hoạt động (cụm danh từ): cách diễn đạt khác, nhấn mạnh thuộc tính "có thể hoạt động".
- Hiệu lực (danh từ): sức mạnh tác động, hiệu quả, thường dùng trong dược học hoặc pháp lý.
Từ đồng nghĩa
- Hiệu lực: sức mạnh tác động, công hiệu (thường dùng cho thuốc).
- Độ hoạt động: cách nói khác của "mức độ hoạt tính".
Lưu ý sử dụng
- Từ "hoạt tính" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật như hóa học, sinh học, dược học và công nghệ.
- Không nên nhầm lẫn với từ "hoạt động" (chỉ hành động nói chung) hay "năng động" (tính từ chỉ phẩm chất).